Hình nền cho crafting
BeDict Logo

crafting

/ˈkræftɪŋ/

Định nghĩa

verb

Chế tác, làm thủ công.

Ví dụ :

"The artisan is crafting a beautiful vase out of clay. "
Người thợ thủ công đang chế tác một chiếc bình hoa tuyệt đẹp từ đất sét.