BeDict Logo

tended

/ˈtɛndɪd/
Hình ảnh minh họa cho tended: Giữ cho tàu khỏi vướng dây neo khi thủy triều đổi hướng.
verb

Giữ cho tàu khỏi vướng dây neo khi thủy triều đổi hướng.

Khi thủy triều đổi hướng, người thủy thủ cẩn thận giữ cho chiếc thuyền nhỏ không bị vướng dây neo, đảm bảo dây neo không bị xoắn lại.