Hình nền cho chasing
BeDict Logo

chasing

/ˈtʃeɪsɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đuổi theo, rượt đuổi.

Ví dụ :

"The dog is chasing the ball in the park. "
Con chó đang rượt đuổi quả bóng trong công viên.