verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Gâu gâu, sủa. To make a woofing sound. Ví dụ : "The small dog excitedly wuffed at the mail carrier as he approached the house. " Con chó nhỏ sủa "gâu gâu" một cách phấn khích với người đưa thư khi anh ấy đến gần nhà. animal sound language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc