Hình nền cho wuffed
BeDict Logo

wuffed

/wʌft/ /wʊft/

Định nghĩa

verb

Gâu gâu, sủa.

Ví dụ :

Con chó nhỏ sủa "gâu gâu" một cách phấn khích với người đưa thư khi anh ấy đến gần nhà.