Hình nền cho woofing
BeDict Logo

woofing

/ˈwʊfɪŋ/

Định nghĩa

verb

Gâu gâu, sủa.

To make a woofing sound.

Ví dụ :

Con chó bắt đầu sủa gâu gâu rất lớn vào người đưa thư.
noun

Làm việc tình nguyện tại nông trại hữu cơ, du lịch tình nguyện nông nghiệp.

Ví dụ :

Kế hoạch mùa hè của cô ấy là đi du lịch tình nguyện nông nghiệp ở Ý, học hỏi về nông nghiệp bền vững trong khi khám phá vùng nông thôn.