

yana
Định nghĩa
Từ liên quan
tantric adjective
/ˈtæntɹɪk/
Mật tông, Kim cương thừa.
"The scholar specialized in tantric Buddhist art and iconography. "
Nhà nghiên cứu đó chuyên về nghệ thuật và biểu tượng Phật giáo Mật tông/Kim cương thừa.


"The scholar specialized in tantric Buddhist art and iconography. "
Nhà nghiên cứu đó chuyên về nghệ thuật và biểu tượng Phật giáo Mật tông/Kim cương thừa.