Hình nền cho paths
BeDict Logo

paths

/pɑːðz/ /pæðz/

Định nghĩa

noun

Đường mòn, lối đi.

Ví dụ :

Công viên có nhiều đường mòn quanh co để mọi người đi bộ.
noun

Đạo giáo, tín ngưỡng ngoại giáo.

A Pagan tradition, for example witchcraft, Wicca, druidism, Heathenry.

Ví dụ :

Sarah cảm thấy có hứng thú tìm hiểu những đạo giáo khác nhau, như Wicca và Druidism, để xem tín ngưỡng nào phù hợp với niềm tin của cô.
noun

Ví dụ :

Để tìm tập tin trên máy tính của bạn, bạn cần đi theo đúng đường dẫn, ví dụ như Documents/School/Homework.
noun

Ví dụ :

Những người đi bộ đường dài đã khám phá nhiều lộ trình khác nhau xuyên qua khu rừng, mỗi lộ trình dẫn đến một điểm ngắm cảnh khác nhau.
noun

Đường đi, lộ trình.

A continuous map f from the unit interval I = [0,1] to a topological space X.

Ví dụ :

Đồ thị hiển thị một vài lộ trìnhxe tải giao hàng có thể đi, mỗi lộ trình thể hiện một tuyến đường khác nhau từ kho hàng đến khách hàng.
noun

Ví dụ :

Nhân viên điều phối đường sắt đã lên lịch cho chuyến tàu chở hàng bị trễ vì có ba lộ trình trống trên tuyến đường giữa Chicago và St. Louis, cho phép tàu chạy mà không ảnh hưởng đến các tàu khác.