BeDict Logo

strokes

/stɹəʊks/ /stɹoʊks/
Hình ảnh minh họa cho strokes: Tia sét, cú đánh của sét.
noun

Tia sét, cú đánh của sét.

Một tia chớp có thể được tạo thành từ nhiều cú sét đánh riêng lẻ. Nếu những cú sét này cách nhau đủ lâu để mắt có thể phân biệt được, tia chớp sẽ có vẻ nhấp nháy.

Hình ảnh minh họa cho strokes: Vuốt ve, lời khen ngợi.
noun

Cô giáo đã dành cho học sinh của mình những lời khen ngợi động viên vì sự nỗ lực trong dự án khoa học, giúp em thêm tự tin.