noun🔗ShareĐất đóng băng vĩnh cửu, tầng đất đóng băng vĩnh cửu. Permanently frozen ground, or a specific layer thereof."The melting permafrost is releasing methane into the atmosphere, contributing to climate change. "Việc tầng đất đóng băng vĩnh cửu tan chảy đang giải phóng khí metan vào khí quyển, góp phần vào biến đổi khí hậu.geologygeographyenvironmentnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc