Hình nền cho degrees
BeDict Logo

degrees

/dɪˈɡɹiːz/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Cô ấy cần thêm hai bằng cấp nữa để trở thành một bác sĩ có đầy đủ trình độ chuyên môn.
noun

Ví dụ :

Trong ngữ pháp tiếng Anh, chúng ta dùng cấp so sánh để thể hiện sự so sánh về phẩm chất của sự vật, ví dụ như nói "to," "to hơn," và "to nhất."
noun

Cấp bậc, mức độ.

Ví dụ :

Tiến trình học tiếng Tây Ban Nha của tôi có nhiều cấp độ khó khác nhau, từ những câu chào hỏi cơ bản đến những cuộc hội thoại phức tạp.
noun

Địa vị, cấp bậc.

Ví dụ :

Ở một số xã hội, việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt vẫn phụ thuộc vào địa vị giàu có và các mối quan hệ xã hội của bạn.