BeDict Logo

releasing

/rɪˈliːsɪŋ/ /riˈliːsɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho releasing: Từ bỏ, Bãi bỏ, Miễn trừ.
verb

Người thuê nhà đang từ bỏ quyền đòi hỏi của mình đối với căn hộ, cho phép người em trai, vốn đã sống ở đó, tiếp quản hoàn toàn hợp đồng thuê nhà.