

actants
Định nghĩa
Từ liên quan
grammatical adjective
/ɡɹəˈmætɪkəl/
Đúng ngữ pháp, hợp ngữ pháp.
"Your writing is not grammatical enough for publication."
Văn viết của bạn chưa đủ đúng ngữ pháp để xuất bản.
participants noun
/pɑːrˈtɪsɪpənts/ /pərˈtɪsɪpənts/
Người tham gia, thành viên tham dự.
Tất cả những người tham gia phải tuân thủ các quy tắc của cuộc thi.
clause noun
/klɔːz/