BeDict Logo

adjunct

/ˈædʒ.ʌŋkt/
Hình ảnh minh họa cho adjunct: Thành phần phụ, trạng ngữ.
 - Image 1
adjunct: Thành phần phụ, trạng ngữ.
 - Thumbnail 1
adjunct: Thành phần phụ, trạng ngữ.
 - Thumbnail 2
noun

Thành phần phụ, trạng ngữ.

Trong câu "Hôm qua tôi đã đi đến cửa hàng," thành phần phụ "hôm qua" (trạng ngữ) bổ sung thêm thông tin về thời điểm hành động xảy ra, nhưng câu vẫn đúng ngữ pháp nếu bỏ nó đi.

Hình ảnh minh họa cho adjunct: Phép hợp, phần bù, yếu tố phụ.
noun

Phép hợp, phần bù, yếu tố phụ.

Trong toán học cao cấp, để chứng minh một cấu trúc toán học cụ thể là một phép hợp của một cấu trúc khác, cần phải chứng minh một mối quan hệ chính xác giữa chúng bằng cách sử dụng các hàm tử liên hợp.