Hình nền cho agita
BeDict Logo

agita

/ˈæ.dʒɪ.tə/

Định nghĩa

noun

Khó tiêu, chứng khó tiêu.

Ví dụ :

Ăn cái bánh pizza nhiều dầu mỡ đó làm tôi bị khó tiêu khủng khiếp.