

habitual
/-tjʊ-/ /həˈbɪ.tʃ(w)əl/

noun
Thói quen, thể quen dùng.
Sách giáo khoa giải thích rằng "used to" cộng với một động từ là một cấu trúc quen dùng phổ biến trong tiếng Anh, dùng để mô tả những hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ.



adjective
Thường lệ, quen thuộc, thành thói quen.







adjective
