verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Cảnh báo, báo động. To give warning to. Ví dụ : "The smoke detector was alerting everyone in the house to a possible fire. " Máy báo khói đang cảnh báo mọi người trong nhà về khả năng có cháy. communication signal action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc