
signal
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

amplifications/ˌæmplɪfɪˈkeɪʃənz/
Sự khuếch đại, sự tăng cường.

amplitude/ˈæm.plɪ.tud/
Biên độ, độ lớn, tầm vóc.

braid/bɹeɪd/
Vỏ bện kim loại.

packetizes/ˈpækɪtaɪzɪz/
Đóng gói dữ liệu.

lightboxes/ˈlaɪtˌbɒksɪz/ /ˈlaɪtˌbɑːksɪz/
Hộp đèn báo đường dây điện thoại.

encapsulates/ɪnˈkæpsjəleɪts/ /ɛnˈkæpsjəleɪts/
Đóng gói, bao bọc.

pagers/ˈpeɪdʒərz/
Thiết bị nhắn tin, máy nhắn tin.

superhets/ˈsuːpərˌhɛts/
Mạch siêu гетероđyn, Máy thu siêu гетероđyn.

interrupt/ˌɪntəˈɹʌpt/
Ngắt quãng.

subcarriers/sʌbˈkæriərz/
Sóng mang phụ.