

aliquots
Định nghĩa
Từ liên quan
minerals noun
/ˈmɪnərəl/ /ˈmɪnərəlz/
Khoáng chất, khoáng sản.
suspension noun
/səˈspɛnʃən/
Sự đình chỉ, sự tạm dừng, sự đình quyền.
"suspension from a hook"
Sự treo lơ lửng từ một cái móc.


"suspension from a hook"
Sự treo lơ lửng từ một cái móc.