BeDict Logo

suspension

/səˈspɛnʃən/
Hình ảnh minh họa cho suspension: Sự hồi hộp, sự chờ đợi, trạng thái lửng lơ.
 - Image 1
suspension: Sự hồi hộp, sự chờ đợi, trạng thái lửng lơ.
 - Thumbnail 1
suspension: Sự hồi hộp, sự chờ đợi, trạng thái lửng lơ.
 - Thumbnail 2
noun

Sự hồi hộp, sự chờ đợi, trạng thái lửng lơ.

Sự im lặng đầy hồi hộp của giáo viên, một cách cố tình giữ câu trả lời lửng lơ, khiến cả lớp nín thở chờ đợi.

Hình ảnh minh họa cho suspension: Đình chỉ, sự gián đoạn.
noun

Việc đóng cửa phòng tự học gây nhiều tranh cãi, vì nó ảnh hưởng đến khả năng hoàn thành các dự án nghiên cứu của học sinh.

Hình ảnh minh họa cho suspension: Đình chỉ, tạm dừng.
noun

Việc tạm dừng giao bài tập về nhà hàng tuần đồng nghĩa với việc học sinh có thêm thời gian để ôn tập cho bài kiểm tra sắp tới.