Hình nền cho anna
BeDict Logo

anna

/ˈænə/

Định nghĩa

noun

Anna (đơn vị tiền tệ cũ của Ấn Độ).

Ví dụ :

Hồi đó, một viên kẹo nhỏ chỉ đáng giá một anna (một đơn vị tiền tệ nhỏ thời xưa ở Ấn Độ).