BeDict Logo

apprentice

/əˈpɹɛntɪs/
Hình ảnh minh họa cho apprentice: Học việc, người học nghề.
 - Image 1
apprentice: Học việc, người học nghề.
 - Thumbnail 1
apprentice: Học việc, người học nghề.
 - Thumbnail 2
noun

Chàng trai trẻ trở thành người học việc cho một người thợ mộc lành nghề, với hy vọng học được nghề làm đồ nội thất.