

pies
/paɪz/








noun

noun
Đống lộn xộn, mớ hỗn độn.


noun
Cô giáo đã dùng ba biểu đồ tròn để cho thấy học sinh đã bình chọn cho chuyến đi dã ngoại yêu thích của mình như thế nào: một biểu đồ cho sở thú, một cho viện bảo tàng và một cho thủy cung.




verb


noun
