Hình nền cho artistically
BeDict Logo

artistically

/ɑrˈtɪstɪkli/ /ərˈtɪstɪkli/

Định nghĩa

adverb

Một cách nghệ thuật, đầy tính nghệ thuật.

Ví dụ :

"She arranged the flowers artistically in the vase. "
Cô ấy cắm hoa vào bình một cách nghệ thuật, thể hiện rõ khiếu thẩm mỹ của mình.