Hình nền cho drawings
BeDict Logo

drawings

/ˈdɹɑ.ɪŋz/ /ˈdɹɔː(ɹ)ɪŋz/ /ˈdɹɔ.ɪŋz/

Định nghĩa

noun

Bản vẽ, hình vẽ.

Ví dụ :

Bọn trẻ con treo những bức hình vẽ đầy màu sắc của chúng lên tủ lạnh.
noun

Ví dụ :

Công ty tổ chức bốc thăm hàng tuần để trao giải thưởng cho nhân viên.