Hình nền cho baht
BeDict Logo

baht

/bɑːt/

Định nghĩa

noun

Bạt Thái, đồng baht.

Ví dụ :

""This souvenir costs 300 baht, which is about ten US dollars." "
Món quà lưu niệm này có giá 300 bạt Thái, tức khoảng mười đô la Mỹ.