

bilabial
Định nghĩa
Từ liên quan
articulated verb
/ɑːrˈtɪkjuleɪtɪd/ /ɑːrˈtɪkjəleɪtɪd/
Diễn đạt rõ ràng, trình bày mạch lạc.
Giáo viên diễn đạt rõ ràng hướng dẫn bài tập về nhà để mọi người đều hiểu.
bilabials noun
/baɪˈleɪbiəlz/ /biˈleɪbiəlz/