BeDict Logo

articulated

/ɑːrˈtɪkjuleɪtɪd/ /ɑːrˈtɪkjəleɪtɪd/
Hình ảnh minh họa cho articulated: Có khớp nối.
adjective

Chiếc xe buýt có khớp nối khó khăn lắm mới vượt qua được khúc cua hẹp, hai phần thân xe uốn cong để giữ xe đi đúng đường.