

bilobed
Định nghĩa
Từ liên quan
clearly adverb
/ˈkliːɹli/ /ˈklɪəli/ /ˈklɪɹli/
Rõ ràng, minh bạch.
"He enunciated every syllable clearly."
Anh ấy phát âm rõ ràng từng âm tiết một.
cotyledons noun
/ˌkɑtəˈlidənz/ /ˌkɒtəˈliːdənz/
Lá mầm.
Các bác sĩ thú y đã kiểm tra kỹ nhau thai của bò, ghi nhận sự phát triển khỏe mạnh của các lá nhau thai (cotyledons), vốn rất quan trọng cho việc vận chuyển chất dinh dưỡng đến bê con.