

volcano
Định nghĩa
Từ liên quan
mountainous adjective
/ˈmaʊntɪnəs/
Nhiều núi, có núi, hiểm trở.
periodically adverb
/ˌpɪriˈɑdɪkli/ /ˌpɪriˈɑːdɪkli/
Định kỳ, đều đặn.
"My grandmother visits my family periodically, usually once a month. "
Bà tôi đến thăm gia đình tôi định kỳ, thường là mỗi tháng một lần.
spectacular noun
/spɛkˈtæk.jʊ.lə/ /spɛkˈtæk.jə.lɚ/
Cảnh tượng ngoạn mục, màn trình diễn ấn tượng.
"The fireworks display was a spectacular. "
Màn trình diễn pháo hoa là một cảnh tượng ngoạn mục.