verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bò, trườn. To creep; to move slowly on hands and knees, or by dragging the body along the ground. Ví dụ : "Clutching my wounded side, I crawled back to the trench." Ôm chặt lấy bên hông bị thương, tôi bò trở lại chiến hào. body action animal human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bò, trườn. To move forward slowly, with frequent stops. Ví dụ : "The rush-hour traffic crawled around the bypass." Giờ cao điểm, xe cộ bò chậm chạp quanh đường tránh. action way animal human vehicle Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Luồn cúi, khúm núm. To act in a servile manner. Ví dụ : "He was practically crawling to the boss, hoping for a promotion. " Anh ta gần như đang luồn cúi trước mặt ông chủ, chỉ mong được thăng chức. attitude character action moral Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bò, lúc nhúc. (with "with") See crawl with. Ví dụ : "The baby was crawling across the floor, trying to reach the toy. " Em bé đang bò khắp sàn nhà, cố gắng với lấy món đồ chơi. action animal body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bò, râm ran, nhồn nhột. To feel a swarming sensation. Ví dụ : "The horrible sight made my skin crawl." Cảnh tượng kinh khủng đó khiến tôi cảm thấy da gà bò râm ran. sensation body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bơi trườn sấp. To swim using the crawl stroke. Ví dụ : "Maria is practicing crawling in the pool for her swimming competition. " Maria đang tập bơi trườn sấp trong hồ để chuẩn bị cho cuộc thi bơi của cô ấy. sport action nautical sailing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bò To move over an area on hands and knees. Ví dụ : "The baby crawled the entire second floor." Em bé bò khắp tầng hai. action body way animal human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bò lê la, say khướt. To visit while becoming inebriated. Ví dụ : "They crawled the downtown bars." Họ bò lê la hết quán bar này đến quán bar khác ở trung tâm, say khướt. drink entertainment action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Thu thập dữ liệu, quét, bò. To visit files or web sites in order to index them for searching. Ví dụ : "Yahoo Search has updated its Slurp Crawler to crawl web sites faster and more efficiently." Công cụ Slurp Crawler của Yahoo Search đã được cập nhật để thu thập dữ liệu từ các trang web nhanh hơn và hiệu quả hơn. computing internet technology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bò, sự bò, động tác bò. The motion of something that crawls. Ví dụ : "The baby's crawling across the living room floor is getting faster every day. " Việc bò của em bé trên sàn phòng khách ngày càng nhanh hơn mỗi ngày. action animal body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc