noun🔗ShareNhà cho chim, tổ chim nhân tạo. A small house for birds."My grandfather builds birdhouses in his workshop, and then he hangs them in the trees in our backyard. "Ông tôi làm nhà cho chim (hoặc tổ chim nhân tạo) trong xưởng của ông ấy, rồi ông treo chúng lên cây trong sân sau nhà chúng tôi.animalarchitectureenvironmentbuildingnaturebirdChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNhà chim, chuồng chim. An aviary."The birdhouses at the park were a popular spot for watching various kinds of birds. "Những chuồng chim ở công viên là một địa điểm nổi tiếng để ngắm nhìn nhiều loài chim khác nhau.animalbuildingbirdnaturearchitectureenvironmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc