BeDict Logo

hangs

/hæŋz/
Hình ảnh minh họa cho hangs: Nảy bất thường, xoáy ngược.
verb

Trên sân đất nện đã mòn, quả bóng tennis nảy bất thường và xoáy ngược, khiến đối thủ của tôi có thêm thời gian để phản ứng.