Hình nền cho workshop
BeDict Logo

workshop

/ˈwɜːk.ʃɒp/ /ˈwɝk.ʃɑp/

Định nghĩa

noun

Xưởng, công xưởng, xưởng sản xuất.

Ví dụ :

Xưởng gốm nhỏ nhắn nhưng ấm cúng, rất lý tưởng để làm ra những chiếc bát và đĩa độc đáo.
noun

Hội thảo chuyên đề, buổi thực hành, lớp huấn luyện.

Ví dụ :

Các bậc phụ huynh tham gia một buổi thực hành về các chiến lược giao tiếp hiệu quả để cải thiện quan hệ gia đình.
verb

Tổ chức buổi diễn thử, giúp hoàn thiện kịch bản.

Ví dụ :

Giáo viên dạy kịch sẽ tổ chức diễn thử bản nháp đầu tiên của vở kịch với học sinh để giúp các em cải thiện lời thoại.
verb

Trao đổi, thảo luận để cải thiện.

Ví dụ :

Các giáo viên đang cùng nhau trao đổi và thảo luận để cải thiện kế hoạch bài giảng của mình, với hy vọng nâng cao hiệu quả giảng dạy trong lớp học.