Hình nền cho boatbuilding
BeDict Logo

boatbuilding

/ˈboʊtˌbɪldɪŋ/ /ˈboʊtˌbɪldɪn/

Định nghĩa

noun

Đóng thuyền, nghề đóng thuyền.

Ví dụ :

Nền kinh tế của thị trấn nhỏ ven biển này phụ thuộc rất nhiều vào nghề đóng thuyền.