Hình nền cho borderless
BeDict Logo

borderless

/ˈbɔːrdərləs/ /ˈbɔːrdərlɪs/

Định nghĩa

adjective

Không biên giới, vô biên.

Ví dụ :

Sân chơi đó không có hàng rào hay ranh giới, giúp trẻ em có thể chạy nhảy và chơi đùa tự do khắp cả công viên.