



butte
/ˈbjuːt/noun
Từ vựng liên quan

dramaticallyadverb
/drəˈmætɪkli/ /dɹəˈmætɪkli/
Một cách kịch tính, đột ngột, đáng kể.
"The weather changed dramatically; it was sunny one moment and raining heavily the next. "
Thời tiết thay đổi một cách đột ngột; trời nắng một lát rồi mưa to ngay lập tức.











