BeDict Logo

butte

/ˈbjuːt/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "isolated" - Cô lập, cách ly, tách biệt.
/ˈaɪsəleɪtɪd/

lập, cách ly, tách biệt.

"The teacher isolated the student who was disruptive, placing him in a separate room. "

Giáo viên đã cách ly học sinh hay quấy rối, đưa em đó vào một phòng riêng.

Hình ảnh minh họa cho từ "sides" - Cạnh, bờ, mặt.
sidesnoun
/saɪdz/

Cạnh, bờ, mặt.

"A square has four sides."

Hình vuông có bốn cạnh.

Hình ảnh minh họa cho từ "could" - Có thể, được phép, có khả năng.
couldverb
/kʊd/ /kəd/

thể, được phép, khả năng.

"My teacher said I could retake the test if I studied hard. "

Giáo viên nói rằng tôi có thể thi lại nếu tôi học hành chăm chỉ.

Hình ảnh minh họa cho từ "with" - Cùng, với, chung với.
withadverb
/wɪθ/ /wɪð/

Cùng, với, chung với.

"Do you want to come with?"

Bạn có muốn đi cùng không?

Hình ảnh minh họa cho từ "rising" - Nổi lên, tăng lên, mọc.
risingverb
/ˈɹaɪzɪŋ/

Nổi lên, tăng lên, mọc.

"The hot air balloon was rising slowly into the sky. "

Khinh khí cầu từ từ nổi lên cao vào bầu trời.

Hình ảnh minh họa cho từ "dramatically" - Một cách kịch tính, đột ngột, đáng kể.
/drəˈmætɪkli/ /dɹəˈmætɪkli/

Một cách kịch tính, đột ngột, đáng kể.

"The weather changed dramatically; it was sunny one moment and raining heavily the next. "

Thời tiết thay đổi một cách đột ngột; trời nắng một lát rồi mưa to ngay lập tức.

Hình ảnh minh họa cho từ "steep" - Dốc, sườn dốc.
steepnoun
/stiːp/

Dốc, sườn dốc.

"The steep of the hill made the bike ride challenging. "

Sườn dốc của ngọn đồi khiến việc đạp xe trở nên khó khăn.

Hình ảnh minh họa cho từ "desert" - Sự trừng phạt, sự báo đáp, hình phạt thích đáng.
desertnoun
/dɪˈzɜːt/ /dəˈzɝt/ /ˈdɛzət/ /ˈdɛzɚt/

Sự trừng phạt, sự báo đáp, hình phạt thích đáng.

"His poor grades were a desert of his lack of effort. "

Điểm kém của anh ta là sự trừng phạt thích đáng cho việc thiếu cố gắng.

Hình ảnh minh họa cho từ "landscape" - Phong cảnh, Cảnh quan.
/ˈlandskeɪp/

Phong cảnh, Cảnh quan.

"From the classroom window, the entire landscape of the valley unfolded before us. "

Từ cửa sổ lớp học, toàn bộ phong cảnh thung lũng hiện ra trước mắt chúng tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "hill" - Đồi, ngọn đồi.
hillnoun
/hɪl/

Đồi, ngọn đồi.

"The park is sheltered from the wind by a hill to the east."

Công viên được che chắn khỏi gió nhờ một ngọn đồi ở phía đông.

Hình ảnh minh họa cho từ "campsite" - Khu cắm trại, bãi cắm trại.
/ˈkæmpsaɪt/

Khu cắm trại, bãi cắm trại.

"We found a perfect campsite next to the lake. "

Chúng tôi tìm được một bãi cắm trại tuyệt vời ngay cạnh hồ.

Hình ảnh minh họa cho từ "flat" - Bãi bằng, mặt phẳng.
flatnoun
/flæt/

Bãi bằng, mặt phẳng.

"The park had a large flat area perfect for playing baseball. "

Công viên có một bãi bằng rộng lớn, rất thích hợp để chơi bóng chày.