Hình nền cho isolated
BeDict Logo

isolated

/ˈaɪsəleɪtɪd/

Định nghĩa

verb

Cô lập, cách ly, tách biệt.

Ví dụ :

Giáo viên đã cách ly học sinh hay quấy rối, đưa em đó vào một phòng riêng.