

calibration
Định nghĩa
Từ liên quan
experiment noun
/ɛk.ˈspɛ.ɹɪ.mənt/ /ɪk.ˈspɛɹ.ə.mənt/
Thí nghiệm, cuộc thử nghiệm, cuộc thí nghiệm có kiểm soát.
calibrating verb
/ˈkælɪˌbreɪtɪŋ/ /ˈkeɪlɪˌbreɪtɪŋ/
Hiệu chỉnh, điều chỉnh.
Nhà khoa học đang hiệu chỉnh thiết bị phòng thí nghiệm để đảm bảo các phép đo chính xác.