Hình nền cho canoeing
BeDict Logo

canoeing

/kəˈnuɪŋ/

Định nghĩa

verb

Chèo thuyền kayak, đi thuyền kayak.

Ví dụ :

"We are going canoeing on the lake this weekend. "
Cuối tuần này chúng ta sẽ đi chèo thuyền kayak trên hồ.