Hình nền cho paddling
BeDict Logo

paddling

/ˈpædlɪŋ/ /ˈpædəlɪŋ/

Định nghĩa

verb

Chèo, khua nước, bơi (tay).

Ví dụ :

Bọn trẻ đang khua nước nghịch ở chỗ nước nông của hồ bơi.