Hình nền cho cantaloupe
BeDict Logo

cantaloupe

/ˈkæn.tə.luːp/ /ˈkæn.tə.loʊp/

Định nghĩa

noun

Dưa lưới.

Ví dụ :

Hè này, vườn của bà tôi cho ra một trái dưa lưới rất ngon.