noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Rượu cava. A Spanish white sparkling wine made using the méthode champenoise. Ví dụ : "My sister brought a bottle of cava to the birthday party. " Chị tôi mang một chai rượu cava đến tiệc sinh nhật. drink food Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tĩnh mạch chủ. The vena cava. Ví dụ : "The doctor explained that a blood clot in the cava could be a serious problem. " Bác sĩ giải thích rằng cục máu đông trong tĩnh mạch chủ có thể là một vấn đề nghiêm trọng. anatomy organ body medicine physiology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Hốc, lỗ hổng. A cavity Ví dụ : "The dentist found a small cava in my tooth during my check-up. " Trong lúc khám răng, nha sĩ phát hiện một lỗ nhỏ trong răng của tôi. medicine anatomy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc