Hình nền cho cava
BeDict Logo

cava

/ˈkɑːvə/ /ˈkævə/

Định nghĩa

noun

Rượu cava.

A Spanish white sparkling wine made using the méthode champenoise.

Ví dụ :

Chị tôi mang một chai rượu cava đến tiệc sinh nhật.