Hình nền cho manufacturer
BeDict Logo

manufacturer

/ˌmænjuˈfæktʃɚ(ɹ)ɚ/

Định nghĩa

noun

Nhà sản xuất, hãng sản xuất, xưởng sản xuất.

Ví dụ :

Hãng sản xuất máy tính mới cho trường là một công ty công nghệ nổi tiếng.