

manufacturer
Định nghĩa
Từ liên quan
well adjective
/wɛl/
Khỏe mạnh, tốt.
"My grandmother is well and enjoying her retirement. "
Bà tôi khỏe mạnh và đang tận hưởng cuộc sống hưu trí.
computers noun
/kəmˈpjuːtəs/ /kəmˈpjutɚs/
Người tính toán, máy tính viên.
Trước khi có máy tính điện tử, nhiều tổ chức lớn thuê rất nhiều người tính toán để tính toán số liệu bằng tay cho các bảng và biểu đồ.