Hình nền cho cavity
BeDict Logo

cavity

[ˈkʰævɪɾi]

Định nghĩa

noun

Lỗ, hốc, khoang.

Ví dụ :

"The dentist found a small cavity in my tooth. "
Nha sĩ đã tìm thấy một lỗ nhỏ trong răng của tôi, đó là một cái lỗ sâu răng.