Hình nền cho cerebrates
BeDict Logo

cerebrates

/ˈserəbreɪts/

Định nghĩa

verb

Suy nghĩ, ngẫm nghĩ, tư duy.

Ví dụ :

Trước khi trả lời một câu hỏi khó trong bài kiểm tra, Sarah cẩn thận suy nghĩ kỹ về các lựa chọn khác nhau.