Hình nền cho certitude
BeDict Logo

certitude

/ˈsɜːtɪtjuːd/ /ˈsɝtət(j)ud/

Định nghĩa

noun

Chắc chắn, sự chắc chắn.

Sureness, certainty.

Ví dụ :

"I have absolute certitude about that."
Tôi hoàn toàn chắc chắn về điều đó.