Hình nền cho clenched
BeDict Logo

clenched

/klentʃt/ /klentʃtθ/

Định nghĩa

verb

Nắm chặt, siết chặt.

Ví dụ :

Trong suốt bài kiểm tra khó khăn, Maria nắm chặt cây bút của mình.