BeDict Logo

slips

/slɪps/
Hình ảnh minh họa cho slips: Giấy ghi nhớ bảo hiểm hàng hải.
noun

Nhà môi giới đã chuẩn bị các giấy ghi nhớ bảo hiểm ghi rõ chi tiết về tuyến đường, giá trị và loại hàng hóa của tàu chở hàng trước khi trình chúng cho các nhà bảo hiểm hàng hải phê duyệt.

Hình ảnh minh họa cho slips: Độ trượt.
noun

Độ trượt của thuyền, do chân vịt khuấy động nước mà không đẩy thuyền tiến hoàn toàn về phía trước, đã làm giảm tốc độ so với những gì chúng tôi dự kiến dựa trên số vòng quay của động cơ.

Hình ảnh minh họa cho slips: Vị trí trượt bóng, người bắt bóng trượt.
noun

Đội trưởng bố trí ba người ở vị trí bắt bóng trượt gần thủ môn, hy vọng bắt được những cú chạm bóng nhẹ từ gậy của người đánh bóng.

Hình ảnh minh họa cho slips: Độ trượt.
noun

Hiệu suất của động cơ giảm vì độ trượt của nó đã tăng lên đáng kể, cho thấy sự khác biệt lớn hơn giữa tốc độ của từ trường quay và tốc độ của rôto.

Hình ảnh minh họa cho slips: Dây dắt chó, xích chó.
noun

Trong buổi huấn luyện chó, người huấn luyện viên đã chỉ cho chúng tôi cách sử dụng dây dắt chó để kiểm soát nhẹ nhàng trong quá trình huấn luyện chó con.

Hình ảnh minh họa cho slips: Trượt, độ trượt của chân vịt, sự tụt.
noun

Chiếc tàu hơi nước bánh guồng cũ kỹ bị trượt khá nhiều, nghĩa là mỗi vòng quay của bánh guồng không đẩy tàu đi được xa như lý thuyết.

Hình ảnh minh họa cho slips: Vị trí trượt bóng, hàng hậu vệ ngoài (trong bóng chày).
noun

Vị trí trượt bóng, hàng hậu vệ ngoài (trong bóng chày).

Đội trưởng bố trí những cầu thủ bắt bóng giỏi nhất của mình ở hàng hậu vệ ngoài, hy vọng bắt được những cú chạm bóng bất ngờ từ gậy của người đánh bóng.