noun🔗ShareSinh viên đại học, người học đại học. A student (or a former student) of a college"Example Sentence: "As a busy collegian, Maria juggles classes, homework, and a part-time job." "Là một sinh viên đại học bận rộn, Maria phải xoay xở giữa việc học trên lớp, làm bài tập về nhà và công việc làm thêm bán thời gian.personeducationhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTù nhân, người tù. An inmate of a prison."After the riot, the warden ordered an immediate lockdown, confining every collegian to their cell. "Sau vụ bạo loạn, quản giáo ra lệnh đóng cửa trại ngay lập tức, giam tất cả tù nhân vào phòng giam của họ.personlawChat với AIGame từ vựngLuyện đọc