BeDict Logo

warden

/ˈwɔːdən/ /ˈwɔɹdən/
Hình ảnh minh họa cho warden: Quản ngục, cai ngục, người quản lý, người giám sát.
 - Image 1
warden: Quản ngục, cai ngục, người quản lý, người giám sát.
 - Thumbnail 1
warden: Quản ngục, cai ngục, người quản lý, người giám sát.
 - Thumbnail 2
noun

Quản ngục, cai ngục, người quản lý, người giám sát.

Người quản lý khu bảo tồn đã kiểm tra giấy phép săn bắn của những người thợ săn để đảm bảo họ tuân thủ đúng quy định.